Các Đại Từ Nhân Xưng Trong Tiếng Nhật

Các Đại Từ Nhân Xưng Trong Tiếng Nhật

Có thể sẽ không ít lần bạn nghe những từ trong tiếng Nhật như “chan” “kun” hay atashi, watashi, chúng đề là các đại từ nhân xưng trong tiếng Nhật để xưng hô như tôi, tới, chị, bạn,..trong tiếng Việt. Để có hiểu biết toàn diện về đại từ nhân xưng tiếng nhật và cách xưng hô trong tiếng nhật nói chung, hãy theo dõi bài viết của IVS Việt Nam nhé. 

1. Định nghĩa các đại từ nhân xưng trong tiếng nhật

Các Đại Từ Nhân Xưng Trong Tiếng Nhật
Định nghĩa các đại từ nhân xưng trong tiếng nhật

Đại từ nhân xưng tiếng Nhật được dịch là 代名詞 – Daimeishi. Đại từ nhân xưng tiếng nhật được sử dụng để chỉ người nói, người nghe và người thứ ba. 

Các đại từ nhân xưng tiếng nhật này là để thay thế cho tên hoặc danh từ trong một ngữ cảnh cụ thể hoặc để đối đáp qua lại, xưng hô tôi, bạn. Việc sử dụng các đại từ nhân xưng của tiếng Nhật giúp tránh việc lặp lại tên hoặc danh từ quá nhiều trong văn cảnh giao tiếp.

Ví dụ: Nam là anh tôi, anh ấy hiện đang làm việc tại Nhật 

ナムは私の弟です。 彼は現在日本で働いています 

(Namu wa watashi no otōtodesu. Kare wa genzai Nihon de hataraite imasu)

Trong đó anh ấy (Kare) chính là đại từ nhân xưng ngôi thứ ba. 

Như vậy cũng có thể thấy định nghĩa Đại từ nhân xưng tiếng nhật cũng giống đại từ nhân xưng tiếng Việt và có cách dùng khá giống nhau. 

2. Cách xưng hô trong tiếng nhật

Các Đại Từ Nhân Xưng Trong Tiếng Nhật
Cách xưng hô trong tiếng nhật

Sau đây sẽ là các đại từ nhân xưng của tiếng nhật và cách xưng hô trong tiếng Nhật phổ biến nhất: 

私 (Watashi): Được dịch là “tôi”  Thường được sử dụng cho cả nam và nữ, có thể dùng trong nhiều tình huống khác nhau và dùng trong việc tự giới thiệu. Đây là từ được dùng trong cách xưng hô trong tiếng Nhật phổ biến nhất

僕 (Boku): cách xưng hô trong tiếng Nhật này được nam giới sử dụng thường xuyên hơn. Nó mang tính phong cách trẻ trung và thân thiện hơn.

私たち (Watashitachi): Đại từ này dùng để chỉ “chúng tôi” hoặc “chúng ta” khi nói về một nhóm của mình.

あなた (Anata): Được sử dụng để chỉ “bạn” hoặc “người bạn đang nói chuyện”. Tuy nhiên, trong một số tình huống, việc sử dụng đại từ này có thể không thích hợp vì nó có thể cảm thấy hơi trực tiếp hoặc không lịch sự.

貴方 (Anata): Cũng là một đại từ nhân xưng chỉ “bạn”, nhưng thường được sử dụng trong tình huống lịch sự hơn hoặc giữa người chưa quen biết lâu. Sẽ lịch sự hơn so với từ ở trên

彼 (Kare) và 彼女 (Kanojo): Đây là đại từ dành riêng cho “anh ấy” và “cô ấy”, tương ứng cho người thứ ba nam và nữ.

かれら (Karera) hoặc かのじょたち (Kanojo-tachi): Giống như từ “they” trong tiếng anh, “bọn họ” trong tiếng Việt để chỉ một nhóm người hoặc vật thứ ba

Trên đây là các đại từ nhân xưng trong tiếng nhật hay dùng nhất, bạn có thể lưu lại và ứng dụng ngay trong giao tiếp với bạn bè nhé. 

3. Chị trong tiếng Nhật nhiều cách nói 

Ngôn ngữ Nhật rất phong phú vì vậy với các đại từ nhân xưng của tiếng nhật như trên là chưa đủ, trong từng trường hợp sẽ có cách xưng hô khác nhau. Trong phần này IVS Việt Nam sẽ lấy từ “chị” làm ví dụ. Chị trong tiếng Nhật từng hoàn cảnh sẽ nói như thế nào

Onee-san (お姉さん): Đây là cách thông dụng nhất để gọi “chị” trong tiếng Nhật. Cách nói chị trong tiếng nhật này được sử dụng để chỉ chị gái hoặc các phụ nữ lớn tuổi hơn mình trong một môi trường không quá trang trọng.

Ane (姉): “Ane” cũng có nghĩa là “chị” và thường được sử dụng giữa các thành viên trong gia đình để gọi chị gái. Tuy nhiên, cách này thường ít được sử dụng trong các tình huống giao tiếp không phải trong gia đình.

Nee-chan (姉ちゃん): Đây là một cách khác để gọi chị gái, thường được sử dụng bởi em trai hoặc em gái. Từ “chan” thường thêm vào để làm cho cách gọi trở nên thân thiết hơn. Cách nói Chị trong tiếng Nhật rất phổ biến trên các phim hoạt hình Nhật thể hiện sự đáng yêu của các nhân vật

Anego (姉御): Từ này thường được sử dụng trong các hoàn cảnh không chính thức hoặc giữa bạn bè để gọi “chị” một cách thân mật.

Onee-sama (お姉さま): Cách gọi này thể hiện sự tôn kính cao đối với người được gọi là “chị”, thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng có thể là khi bạn gọi sếp, đồng nghiệp lớn tuổi hoặc chị trong dòng họ. 

Như vậy chỉ với cách gọi chị trong tiếng nhật thôi cũng đã có rất nhiều cách, vì vậy khi học ngôn ngữ, đặc biệt là các đại từ nhân xưng tiếng Nhật coi trọng sự lịch sự và cấp bậc bạn cần tìm hiểu sâu các tình huống khác nhau nhé.

4. Xưng hô trong tiếng Nhật – lưu ý quan trọng

Như vậy có thể thấy xưng hô trong tiếng Nhật rất đa dạng và phong phú và khi sử dụng các đại từ nhân xưng tiếng Nhật bạn sẽ có một số lưu ý cần thiết. 

  • Bạn nên sử dụng các đuôi như “さん” (san) sau họ tên của họ để thể hiện sự tôn trọng. Ví dụ như Nagasawa – san. 
  • Với trẻ em bạn có thêm thêm kun hoặc chan để thêm độ thân thiết hơn. Ví dụ như Yamada-kun hay Naga-chan
  • Xưng hô trong tiếng Nhật rất quan trọng cấp bậc nên bạn cần phải phân biệt những cấp bậc cao hơn để giao tiếp đúng mực 

Như vậy IVS Việt Nam đã đem đến cho bạn các đại từ nhân xưng trong tiếng Nhật và cách dùng của nó. Tuy nhiên việc nhớ sẽ rất khó nếu như bạn chỉ đọc bạn nên ứng dụng ngay vào cuộc nói chuyện của mình sẽ dễ nhớ hơn rất nhiều. 

Xem thêm: Các đại từ nhân xưng trong tiếng Nhật

Theo dõi ngay fanpage IVS Việt Nam để cập nhật thêm nhiều thông tin chi tiết về visa và du học nhé !

Nhận tư vấn miễn phí