Các Loại Rau Bằng Tiếng Nhật

Gọi Tên Các Loại Rau Bằng Tiếng Nhật Trong Thực Tế

Nhật Bản không chỉ nổi tiếng với ẩm thực phong phú mà còn với việc sử dụng rất nhiều loại rau và thảo mộc trong các món ăn truyền thống của họ. Việc biết tên các loại rau bằng tiếng Nhật không chỉ là cách để hiểu rõ hơn về văn hóa ẩm thực của Nhật Bản mà còn giúp tăng sự đa dạng trong chế biến và ăn uống.

Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá và gọi tên một số loại rau phổ biến ở cả Việt Nam và Nhật Bản, đặc biệt tìm hiểu về các loại rau ở Nhật phổ biến trong ẩm thực Nhật Bản.

1. Tên các loại rau bằng tiếng Nhật (các loại rau phổ biến ở Việt Nam dịch sang tiếng Nhật)

Các Loại Rau Bằng Tiếng Nhật
Tên các loại rau bằng tiếng Nhật

Việc biết tên các loại rau bằng tiếng Nhật không chỉ có ích trong việc mua sắm, đặt món ăn khi sinh sống học tập tại Nhật Bản mà còn giúp bạn có thể am hiểu sâu sắc hơn về văn hóa ẩm thực địa phương.

Dành cho công dân Việt Nam tại Nhật Bản các loại rau bằng tiếng Nhật phổ biến ở Việt Nam: 

  • Cây Cải chíp (Bok Choy):  tên tiếng Nhật là チンゲンサイ (Chingen-sai), là một loài cải thuộc họ cải cùng họ với cải thảo, cải bẹ xanh. Cải thìa cũng là loại rau rất gần gũi trong các bữa ăn thường ngày của người Việt Nam.
  • Rau Muống: tiếng Nhật là 空芯菜 (Kūshinsai), rau muống thường được sử dụng rộng rãi trong nhiều món ăn truyền thống của Việt Nam, đặc biệt là trong các món xào, món canh, và món luộc. 
  • Củ dền: trong tiếng Nhật gọi là ビートルート (Bītorūto), loại rau củ có màu đỏ tươi, thường được sử dụng trong nhiều món ăn. 
  • Rau chân vịt : trong tiếng Nhật là ホウレンソウ (Hōrensō), trong tiếng Việt còn gọi là cải bó xôi, loại này mang theo nhiều chất dinh dưỡng.

2. Các loại rau ở Nhật (các loại rau phổ biến ở Nhật)

Các Loại Rau Bằng Tiếng Nhật

Có một loại các loại rau ở Nhật  “quốc dân” không thể thiếu trong bữa ăn hàng ngày của người Nhật. Cùng điểm qua các loại rau bằng tiếng Nhật này nhé.

    • Hành Negi – ネギ (Negi): đây là loại hành có xuất xứ từ Nhật Bản, thường hay bị nhầm với tỏi tây do có sự tương đồng về hình dáng cũng như mùi vị. Hành Negi thường hay được sử dụng làm gia vị hay làm thành phần chính cho các món ăn xào, luộc hoặc có thể ăn sống. Thành phần dinh dưỡng đa dạng: vitamin C,K, chất chống oxy hóa; giá trị dinh dưỡng đa dạng giúp tăng cường sức khỏe tim mạch và hệ miễn dịch. Đây là một trong các loại rau ở Nhật phổ biến Nhật. 
    • Wasabi: trong tiếng Nhật, wasabi được gọi là わさび (Wasabi). Đây là một loại gia vị đặc trưng trong ẩm thực Nhật Bản, được làm từ rễ của cây wasabi. Wasabi có màu xanh Nhật đến xanh đậm và thường được dùng để chấm kèm với sushi, sashimi, và một số món ăn Nhật Bản khác. Hương vị của wasabi rất đặc trưng, có một vị cay nhẹ nhưng không gây kích ứng mạnh, mang lại cảm giác sảng khoái và tạo thêm hương vị đặc biệt cho món ăn.
    • Bí ngô: trong tiếng Nhật, bí ngô thường được gọi là “かぼちゃ” (kabocha). Ở Nhật Bản, kabocha là một thành phần chính trong nhiều món ăn như tempura (món rán giòn), nimono (món hầm), hay làm thành phần trong các món canh. 
    • Măng: Trong tiếng Nhật, măng thường được gọi là “たけのこ” (takenoko). Ở Nhật Bản, takenoko (măng) thường được sử dụng trong các món ăn như chawanmushi (món trứng hấp), nimono (món hầm), maki sushi (loại sushi cuộn), và một số món xào hay luộc khác.
  • Cà tím: Cà tím thường được gọi là “ナス” (nasu). Cà tím là một loại rau có hình dáng và màu sắc đặc trưng, thường có màu tím hoặc violet. Ở Nhật Bản, nasu (cà tím) được sử dụng trong nhiều món ăn, bao gồm xào, nấu canh, chiên, hoặc cắt mỏng và chế biến thành mì xào. 
  • Tía tô: Tại Nhật Bản, lá tía tô được gọi là “シソ” (shiso). Ở Nhật Bản, shiso (lá tía tô) thường được sử dụng làm gia vị hoặc lá trang trí cho các món ăn như sushi, sashimi, tempura, hoặc các món lẩu như yosenabe. 
  • Củ sen: Trong tiếng Nhật, “củ sen” thường được gọi là “れんこん” (renkon). Ở Nhật Bản, renkon (củ sen) thường được sử dụng trong nhiều món ăn, bao gồm xào, nấu canh, chiên, hay cắt thành lát và làm thành thành phần của một số món sushi hoặc tempura. 
  • Rong biển: hay còn được gọi là “nori” trong tiếng Nhật (のり), thường được sử dụng trong nhiều món ăn truyền thống Nhật Bản và cũng đã trở thành một phần quan trọng trong ẩm thực hiện đại xứ Phù Tang. Rong biển là một trong Các loại rau ở Nhật được ưa chuộng Nhật trong các món sushi. 

Các loại rau bằng tiếng Nhật này thường được sử dụng trong các món salad, nabe (món lẩu Nhật Bản), hay được chế biến thành các món ăn kèm, món tráng miệng. Các loại rau ở Nhật thường rất được ưa chuộng và có mặt trong mọi bữa ăn bởi người Nhật có sự cân bằng giữa rau, thịt và các chất xơ khác. 

Các loại rau ở Nhật được chú trọng rất lớn trong khâu chọn lựa tươi ngon và an toàn thực phẩm

3. Các loại rau cải của Nhật

Bên cạnh các loại rau bằng tiếng Nhật phổ biến với người dân hàng ngày, Nhật Bản cũng có nhiều loại rau cải, thường được sử dụng rộng rãi với các món canh, salad. Các loại rau cải của Nhật phổ biến như:

Mizuna (水菜): Đây là loại rau cải mọc hoang dại, có lá xanh nhẹ, được sử dụng rộng rãi trong các món salad hoặc làm phụ liệu cho các món nước dùng.

Karifurawā (カリフラワ) : súp lơ hay bông cải xanh, thường được sử dụng trong nhiều món ăn như xào, nấu canh, hoặc được đưa vào các món salad hoặc mì.

Komatsuna (小松菜): một loại rau cải phổ biến trong ẩm thực Nhật Bản. Trong tiếng Anh, komatsuna thường được gọi là “Japanese mustard spinach” 

Nanohana (菜の花): Cải dầu – Cải hoa, loại rau này thường được biết đến như một loại cải mùa xuân và thường được sử dụng trong ẩm thực Nhật Bản.

Các loại rau cải của Nhật rất tốt cho sức khỏe và đóng vai trò quan trọng trong ẩm thực Nhật với các món ăn đa dạng khác nhau

4. Các loại nấm Nhật Bản

Nấm đóng vai trò quan trọng trong ẩm thực Nhật Bản và có các loại nấm Nhật Bản đặc trưng:

Shiitake (Nấm hương)椎茸: Loại nấm này có hương vị đặc trưng, thơm ngon và có kết cấu thịt dày.

Enoki (Nấm kim châm) – えのき: Nấm enoki thường có hương vị độc đáo, có kết cấu như những sợi mỏng dài. Hương vị cùng với kết cấu đặc biệt của đã giúp nó trở thành một nguyên liệu phổ biến và được ưa chuộng trong ẩm thực đa dạng của nhiều quốc gia.

Shimeji (Nấm Đùi gà) –  しめじ: Nấm đùi gà có hình dáng mũ nấm phẳng và thân dài, tạo ra hình ảnh giống như đùi gà, từ đó có tên gọi này. Loại nấm này có vị nhẹ, có thể có hương vị ngọt và kết cấu mềm mại.

Nameko (Nấm Trân châu) –  なめこ: đây là một loại nấm phổ biến trong các món ăn Nhật Bản. Nấm này có vị hơi ngọt và có kết cấu dẻo, gelatinous khi chín.

Matsutake (Nấm Tùng nhung) – 松茸:  Nấm tùng nhung có hình dáng mũ nấm lồi, thường có màu nâu đậm và vị thơm đặc trưng. Ở Nhật Bản, nấm tùng nhung thường được sử dụng làm thành phần chính trong các món ăn truyền thống như nimono (món hầm), nabe (món lẩu), tempura, hoặc được sử dụng trong sushi. 

Các loại nấm Nhật Bản này thường được dùng trong sushi, mì ramen hoặc là thành phần chính của các món nấu.

Việc biết tên gọi của các loại nấm Nhật Bản có thể giúp bạn dễ dàng hơn trong việc tìm kiếm, mua sắm và thưởng thức các món ăn đặc sản tại Nhật Bản. Hãy thử trải nghiệm ẩm thực độc đáo của đất nước mặt trời mọc và tận hưởng hương vị đặc biệt từ các các loại nấm Nhật Bản độc đáo này!

Bài viết trên đã giúp bạn khái quát các loại rau bằng tiếng Nhật giúp bạn có thể phân biệt chúng khi đi chợ hay giao tiếp hàng ngày hiệu quả. Bạn có thể xem các từ trên như từ mới và học chúng trong cuộc sống thực tế nhé. 

Xem thêm: Họ tên tiếng Nhật

Theo dõi ngay fanpage IVS Việt Nam để cập nhật thêm nhiều thông tin chi tiết về visa và du học nhé !

Nhận tư vấn miễn phí